100-thanh-ngu-tieng-anh-thuong-gap-trong-de-thi-thpt-quoc-gia

100 thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia (phần 3)

100 thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia (phần 3)
5 (100%) 1 vote

Bỏ túi 100 câu thành ngữ tiếng Anh hay thường gặp này sẽ giúp các bạn có thêm nhiều từ vựng tiếng Anh. Đặc biệt biết cách vận dụng vào giao tiếp hàng ngày và đạt điểm cao trong các kỳ thi đó. Tài liệu học tiếng Anh cực kỳ bổ ích phải không, bạn có thể tham khảo nhé.

100-thanh-ngu-tieng-anh-thuong-gap-trong-de-thi-thpt-quoc-gia

100 thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia (phần 3)

– In vain: uổng công, vô ích

– Chip in: khuyên góp, góp tiền

– Off one’s head: điên, loạn trí

– Run an errand: làm việc vặt

– Jump the traffic lights: vượt đèn đỏ

– Fly off the handle: dễ nổi giận, phát cáu

– The apple of one’s eyes: đồ quý giá của ai

– Bucket down: mưa xối xả, mưa to

– Close shave = narrow escape: thoát chết trong gang tấc

– Drop a brick: lỡ lời, lỡ miệng

– Get butterflies in one’s stomach: cảm thấy bồn chồn

– Off the record: không chính thức, không được công bố

– One’s cup of tea: thứ mà ta thích

– Cut it fine: đến sát giờ

– Golden handshake: món tiền hậu hĩnh dành cho người sắp nghỉ việc

– Put on an act: giả bộ, làm bộ

– Come to light: được biết đến, được phát hiện, được đưa ra ánh sáng.

– Take things to pieces: tháo ra từng mảnh

– Put one’s foot in it: gây nhầm lẫn, bối rối, phạm một sai lầm gây bối rối

– Pull one’s weight: nỗ lực, làm tròn trách nhiệm

– Make ends meet: xoay sở để kiếm sống

– Get the hold of the wrong end of the stick: hiểu nhầm ai đó

– Cut and dried: cuối cùng, không thể thay đổi, rõ ràng, dễ hiểu

100-thanh-ngu-tieng-anh-thuong-gap-trong-de-thi-thpt-quoc-gia

– Stay/keep on one’s toe: cảnh giác, thận trọng

– See eye to eye: đồng tình

– Have in mind: đang suy tính, cân nhắc

– A lost cause: hết hy vọng, không thay đổi được gì

– To be bound to: chắc chắn

– At heart: thực chất, cơ bản (basically, fundamentally)

– To know by sight: nhận ra (recognize)

– Now and then = now and again = at times = from time to time = off and on = once in a while = every so often: sometimes (thỉnh thoảng, không thường xuyên)

– To take pains: làm việc cẩn thận và tận tâm

– To make do: xoay sở, đương đầu (to manage, to cope)

– Close call = close shave = narrow escape: thoát được nguy hiểm trong gang tấc, mém chết!

– Sell someone short: đánh giá thấp

– Face the music: chịu trận

– Let the cat out of the bag: to reveal a secret or a surprise by accident (để lộ bí mật)

– On probation: trong thời gian quản chế

Rất hay và bổ ích cho những ai đang mong muốn cải thiện trình độ và từ vựng tiếng Anh phải không. Tham khảo thêm các câu danh ngôn tiếng Anh và thành ngữ thông dụng để luyện tập mỗi ngày nhé.

0 replies

Leave a Reply

Want to join the discussion?
Feel free to contribute!

Trả lời